有收入地 hữu thu nhập địa Hán Việt: hữu thu nhập địa Tổng quan hữu ích, ích lợi Cấu tạo: 有 (hữu) + 收 (thu) + 入 (nhập) + 地 (địa)Hán Việthữu thu nhập địaCấu tạo有 + 收 + 入 + 地 · hữu + thu + nhập + địa nghĩa thành phần: hữu + thu + nhập + địa Nghĩa ViệtCihui hữu ích, ích lợi