有攻擊性

yǒu gōng jī xìng hữu công kích tính

Hán Việt: hữu công kích tính · Pinyin: yǒu gōng jī xìng

Tổng quan

gây khó chịu

Cấu tạo: (hữu) + (công) + (kích) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gây khó chịu

Eng

  • CC-CEDICT offensive
  • Cihui offensive