有效印量 yǒu xiào yìn liàng · hữu hiệu ấn lượng Hán Việt: hữu hiệu ấn lượng · Pinyin: yǒu xiào yìn liàng Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 效 (hiệu) + 印 (ấn) + 量 (lượng)Pinyinyǒu xiào yìn liàngHán Việthữu hiệu ấn lượngCấu tạo有 + 效 + 印 + 量 · hữu + hiệu + ấn + lượng nghĩa thành phần: hữu + hiệu + ấn + lượng