有效期限 yǒu xiào qī xiàn · hữu hiệu kì hạn Hán Việt: hữu hiệu kì hạn · Pinyin: yǒu xiào qī xiàn Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 效 (hiệu) + 期 (kì) + 限 (hạn)Pinyinyǒu xiào qī xiànHán Việthữu hiệu kì hạnCấu tạo有 + 效 + 期 + 限 · hữu + hiệu + kì + hạn nghĩa thành phần: hữu + hiệu + kì + hạn Nghĩa EngCihui Useful Life