有效範圍 yǒu xiào fàn wéi · hữu hiệu phạm vi Hán Việt: hữu hiệu phạm vi · Pinyin: yǒu xiào fàn wéi Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 效 (hiệu) + 範 (phạm) + 圍 (vi)Pinyinyǒu xiào fàn wéiHán Việthữu hiệu phạm viCấu tạo有 + 效 + 範 + 圍 · hữu + hiệu + phạm + vi nghĩa thành phần: hữu + hiệu + phạm + vi Nghĩa EngCihui effectiveness