有效距離

yǒu xiào jù lí hữu hiệu cự li

Hán Việt: hữu hiệu cự li · Pinyin: yǒu xiào jù lí

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (hiệu) + (cự) + (li)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 武器能準確命中目標的距離。