有效載荷 yǒu xiào zài hè · hữu hiệu tái hà Hán Việt: hữu hiệu tái hà · Pinyin: yǒu xiào zài hè Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 效 (hiệu) + 載 (tái) + 荷 (hà)Pinyinyǒu xiào zài hèHán Việthữu hiệu tái hàCấu tạo有 + 效 + 載 + 荷 · hữu + hiệu + tái + hà nghĩa thành phần: hữu + hiệu + tái + hà