有敵無我 hữu địch vô ngã Hán Việt: hữu địch vô ngã Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 敵 (địch) + 無 (vô) + 我 (ngã)Hán Việthữu địch vô ngãCấu tạo有 + 敵 + 無 + 我 · hữu + địch + vô + ngã nghĩa thành phần: hữu + địch + vô + ngã Nghĩa EngCihui 有敵無我 ǒudíwúwǒ f.e. If the enemy triumphs, there will be no place for us.