有教養地 hữu giáo dưỡng địa Hán Việt: hữu giáo dưỡng địa Tổng quan cầu kỳ, trau chuốt Cấu tạo: 有 (hữu) + 教 (giáo) + 養 (dưỡng) + 地 (địa)Hán Việthữu giáo dưỡng địaCấu tạo有 + 教 + 養 + 地 · hữu + giáo + dưỡng + địa nghĩa thành phần: hữu + giáo + dưỡng + địa Nghĩa ViệtCihui cầu kỳ, trau chuốt