有文化的 yǒu wénhuà de · hữu văn hóa đích Hán Việt: hữu văn hóa đích · Pinyin: yǒu wénhuà de Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 文 (văn) + 化 (hóa) + 的 (đích)Pinyinyǒu wénhuà deHán Việthữu văn hóa đíchCấu tạo有 + 文 + 化 + 的 · hữu + văn + hóa + đích nghĩa thành phần: hữu + văn + hóa + đích Nghĩa EngCihui literate