有文無行 yǒu wén wú xíng · hữu văn vô hành Hán Việt: hữu văn vô hành · Pinyin: yǒu wén wú xíng Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 文 (văn) + 無 (vô) + 行 (hành)Pinyinyǒu wén wú xíngHán Việthữu văn vô hànhCấu tạo有 + 文 + 無 + 行 · hữu + văn + vô + hành nghĩa thành phần: hữu + văn + vô + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 虽有文才而人品不好。Tân Hoa Tự Điển 1.虽有文才而人品不好。