有方格的

hữu phương cách đích

Hán Việt: hữu phương cách đích

Tổng quan

như chequered

Cấu tạo: 有 (hữu) + 方 (phương) + 格 (cách) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ca rô

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi checkered

Từ liên quan

Gần nghĩa

有方法的 · 格的交替 · 格的标志