有方格的 hữu phương cách đích Hán Việt: hữu phương cách đích Tổng quan như chequered Cấu tạo: 有 (hữu) + 方 (phương) + 格 (cách) + 的 (đích)Hán Việthữu phương cách đíchCấu tạo有 + 方 + 格 + 的 · hữu + phương + cách + đích nghĩa thành phần: hữu + phương + cách + đích Nghĩa ViệtCihui như chequered