有方法的
hữu phương pháp đích
Hán Việt: hữu phương pháp đích
Tổng quan
như methodical có phương pháp, có thứ tự; ngăn nắp có phương pháp, ngăn nắp; cẩn thận
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 có phương pháp
- Tần suất từ như methodical có phương pháp, có thứ tự; ngăn nắp có phương pháp, ngăn nắp; cẩn thận
Mainland
- Kaggle Zh-Vi methodic
Eng
- Tần suất từ methodic