有方法的

hữu phương pháp đích

Hán Việt: hữu phương pháp đích

Tổng quan

như methodical có phương pháp, có thứ tự; ngăn nắp có phương pháp, ngăn nắp; cẩn thận

Cấu tạo: (hữu) + (phương) + (pháp) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui như methodical có phương pháp, có thứ tự; ngăn nắp có phương pháp, ngăn nắp; cẩn thận