有旋律地 hữu toàn luật địa Hán Việt: hữu toàn luật địa Tổng quan du dương; êm ái Cấu tạo: 有 (hữu) + 旋 (toàn) + 律 (luật) + 地 (địa)Hán Việthữu toàn luật địaCấu tạo有 + 旋 + 律 + 地 · hữu + toàn + luật + địa nghĩa thành phần: hữu + toàn + luật + địa Nghĩa ViệtCihui du dương; êm ái