有旋律的 hữu toàn luật đích Hán Việt: hữu toàn luật đích Tổng quan (thuộc) giai điệu Cấu tạo: 有 (hữu) + 旋 (toàn) + 律 (luật) + 的 (đích)Hán Việthữu toàn luật đíchCấu tạo有 + 旋 + 律 + 的 · hữu + toàn + luật + đích nghĩa thành phần: hữu + toàn + luật + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc) giai điệu