有時候兒 hữu thì hậu nhi Hán Việt: hữu thì hậu nhi Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 時 (thì) + 候 (hậu) + 兒 (nhi)Hán Việthữu thì hậu nhiCấu tạo有 + 時 + 候 + 兒 · hữu + thì + hậu + nhi nghĩa thành phần: hữu + thì + hậu + nhi Nghĩa EngCihui 有時候兒 ǒushíhour ►See yǒushíhou