有時候兒

hữu thì hậu nhi

Hán Việt: hữu thì hậu nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (thì) + (hậu) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 有時候兒 ǒushíhour ►See yǒushíhou