有智生命 hữu trí sanh mệnh Hán Việt: hữu trí sanh mệnh Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 智 (trí) + 生 (sanh) + 命 (mệnh)Hán Việthữu trí sanh mệnhCấu tạo有 + 智 + 生 + 命 · hữu + trí + sanh + mệnh nghĩa thành phần: hữu + trí + sanh + mệnh Nghĩa EngCihui 有智生命 ǒuzhì shēngmìng n. intelligent life/being