有月經者 hữu nguyệt kinh giả Hán Việt: hữu nguyệt kinh giả Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 月 (nguyệt) + 經 (kinh) + 者 (giả)Hán Việthữu nguyệt kinh giảCấu tạo有 + 月 + 經 + 者 · hữu + nguyệt + kinh + giả nghĩa thành phần: hữu + nguyệt + kinh + giả Nghĩa EngCihui menstruant