有服在身 hữu phục tại thân Hán Việt: hữu phục tại thân Tổng quan Mặc đồ tang Cấu tạo: 有 (hữu) + 服 (phục) + 在 (tại) + 身 (thân)Hán Việthữu phục tại thânCấu tạo有 + 服 + 在 + 身 · hữu + phục + tại + thân nghĩa thành phần: hữu + phục + tại + thân Nghĩa ViệtCihui Mặc đồ tang