有朝一日

yǒu zhāo yī rì hữu triêu nhất nhật

Hán Việt: hữu triêu nhất nhật · Pinyin: yǒu zhāo yī rì

Tổng quan

một ngày nào đó | một lúc nào đó trong tương lai

Cấu tạo: (hữu) + (triêu) + (nhất) + (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một ngày nào đó | một lúc nào đó trong tương lai

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將來有一天。元.關漢卿《救風塵》第一折:「我也勸你不得,有朝一日,准備著搭救你塊望夫石。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 朝:日,天。将来有那么一天。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓将来有一天。
  • Tân Hoa Tự Điển 将来有那么一天。

Eng

  • CC-CEDICT one day|sometime in the future
  • Cihui 有朝一日 ǒuzhāoyīrì f.e. 1. some day in the future 2. should the day come when