有期年金

hữu kì niên kim

Hán Việt: hữu kì niên kim

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (kì) + (niên) + (kim)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 有期年金 ǒuqīniánjīn n. temporary annuity M:²bǐ

ja

  • JMdict fixed-term annuity