有木紋的

hữu mộc văn đích

Hán Việt: hữu mộc văn đích

Tổng quan

(động vật học); (thực vật học) có gân, có vân

Cấu tạo: (hữu) + (mộc) + (văn) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học); (thực vật học) có gân, có vân