有機合成
hữu ki hợp thành
Hán Việt: hữu ki hợp thành · Pinyin: yǒu jī hé chéng
Tổng quan
chất tổng hợp hữu cơ
Nghĩa
Việt
- Cihui chất tổng hợp hữu cơ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓用化学合成的方法把无机物或简单的有机物制成比较复杂的有机物﹐如用煤﹑石油﹑天然气制成合成纤维﹑合成橡胶或合成染料等。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓用化学合成的方法把无机物或简单的有机物制成比较复杂的有机物﹐如用煤﹑石油﹑天然气制成合成纤维﹑合成橡胶或合成染料等。