有機同化 hữu ki đồng hóa Hán Việt: hữu ki đồng hóa Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 機 (ki) + 同 (đồng) + 化 (hóa)Hán Việthữu ki đồng hóaCấu tạo有 + 機 + 同 + 化 · hữu + ki + đồng + hóa nghĩa thành phần: hữu + ki + đồng + hóa Nghĩa EngCihui 有機同化 ǒujī tónghuà n. <lg.> organic assimilation