有機性地 hữu ki tính địa Hán Việt: hữu ki tính địa Tổng quan hữu cơ Cấu tạo: 有 (hữu) + 機 (ki) + 性 (tính) + 地 (địa)Hán Việthữu ki tính địaCấu tạo有 + 機 + 性 + 地 · hữu + ki + tính + địa nghĩa thành phần: hữu + ki + tính + địa Nghĩa ViệtCihui hữu cơ