有机性地 hữu ki tính địa Hán Việt: hữu ki tính địa Tổng quan hữu cơ Cấu tạo: 有 (hữu) + 機 (ki) + 性 (tính) + 地 (địa)Hán Việthữu ki tính địaTừ loạitrạngCấu tạo有 + 機 + 性 + 地 · hữu + ki + tính + địa nghĩa thành phần: hữu + ki + tính + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 một cách hữu cơMainlandKaggle Zh-Vi organically Từ liên quan Gần nghĩa有机可乘 · 有机分子 · 有机化学 · 有机合成 · 有机染料 · 有机玻璃 · 有机肥料 · 有機合成