有机染料

yǒu jī rǎn liàohữu ki nhiễm liêu

Hán Việt: hữu ki nhiễm liêu · Pinyin: yǒu jī rǎn liào

Tổng quan

thuốc nhuộm hữu cơ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.做染料用的有机化合物﹐有天然的和人造的两种﹐如靛蓝﹑海昌蓝。

Cấu tạo: 有 (hữu) + 機 (ki) + 染 (nhiễm) + 料 (liêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuốc nhuộm hữu cơ
  • VietPhrases thuốc nhuộm hữu cơ
  • Tần suất từ thuốc nhuộm hữu cơ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.做染料用的有机化合物﹐有天然的和人造的两种﹐如靛蓝﹑海昌蓝。

Từ liên quan

Gần nghĩa

有机可乘 · 有机分子 · 有机化学 · 有机合成 · 有机性地 · 有机玻璃 · 有机肥料 · 有機合成