有機耕作

yǒu jī gēng zuò hữu ki canh tác

Hán Việt: hữu ki canh tác · Pinyin: yǒu jī gēng zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (ki) + (canh) + (tác)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 有機耕作 ǒujī gēngzuò n. organic farming/gardening