有機酸症 hữu ki toan chứng Hán Việt: hữu ki toan chứng Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 機 (ki) + 酸 (toan) + 症 (chứng)Hán Việthữu ki toan chứngCấu tạo有 + 機 + 酸 + 症 · hữu + ki + toan + chứng nghĩa thành phần: hữu + ki + toan + chứng Nghĩa EngCihui organacidia