有機金屬化學
hữu ki kim chúc hóa học
Hán Việt: hữu ki kim chúc hóa học · Pinyin: yǒu jī jīn shǔ huà xué
Tổng quan
Cấu tạo: 有 (hữu) + 機 (ki) + 金 (kim) + 屬 (chúc) + 化 (hóa) + 學 (học)
Hán Việt: hữu ki kim chúc hóa học · Pinyin: yǒu jī jīn shǔ huà xué
Cấu tạo: 有 (hữu) + 機 (ki) + 金 (kim) + 屬 (chúc) + 化 (hóa) + 學 (học)