有機食品 yǒu jī shí pǐn · hữu ki thực phẩm Hán Việt: hữu ki thực phẩm · Pinyin: yǒu jī shí pǐn Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 機 (ki) + 食 (thực) + 品 (phẩm)Pinyinyǒu jī shí pǐnHán Việthữu ki thực phẩmCấu tạo有 + 機 + 食 + 品 · hữu + ki + thực + phẩm nghĩa thành phần: hữu + ki + thực + phẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指来自有机农业生产体系,在生产、加工、贮存、运输过程中无污染的食品。