有權代理

hữu quyền đại lí

Hán Việt: hữu quyền đại lí

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (quyền) + (đại) + (lí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 有權代理 ǒuquán dàilǐ n. authorized agency