有权势者

yǒu quán shì zhěhữu quyền thế giả

Hán Việt: hữu quyền thế giả · Pinyin: yǒu quán shì zhě

Tổng quan

người nắm quyền

Cấu tạo: 有 (hữu) + 權 (quyền) + 勢 (thế) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người có thẩm quyền
  • Cihui người phụ trách

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi magnete

Eng

  • Cihui person in power; the one with authority; the guy in charge

Đức

  • Handedict Potentat

Từ liên quan

Gần nghĩa

有权有势 · 有权力的 · 有权势的 · 有权威地 · 有权威的 · 有权的人 · 有权能的 · 有权利