有權威地 hữu quyền uy địa Hán Việt: hữu quyền uy địa Tổng quan hống hách, hách dịch Cấu tạo: 有 (hữu) + 權 (quyền) + 威 (uy) + 地 (địa)Hán Việthữu quyền uy địaCấu tạo有 + 權 + 威 + 地 · hữu + quyền + uy + địa nghĩa thành phần: hữu + quyền + uy + địa Nghĩa ViệtCihui hống hách, hách dịch