有材料兒 hữu tài liêu nhi Hán Việt: hữu tài liêu nhi Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 材 (tài) + 料 (liêu) + 兒 (nhi)Hán Việthữu tài liêu nhiCấu tạo有 + 材 + 料 + 兒 · hữu + tài + liêu + nhi nghĩa thành phần: hữu + tài + liêu + nhi Nghĩa EngCihui 有材料兒 ǒu cáiliaor adv. <topo.> be possilble; be hopeful