有条件地 hữu điều kiện địa Hán Việt: hữu điều kiện địa Tổng quan có điều kiện, tùy theo điều kiện Cấu tạo: 有 (hữu) + 條 (điều) + 件 (kiện) + 地 (địa)Hán Việthữu điều kiện địaTừ loạitrạngCấu tạo有 + 條 + 件 + 地 · hữu + điều + kiện + địa nghĩa thành phần: hữu + điều + kiện + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 có điều kiệnMainlandKaggle Zh-Vi conditionally Từ liên quan Gần nghĩa有条不紊 · 有条有理 · 有条件的 · 有条理地 · 有条理的 · 有条痕的 · 有条纹的 · 有条件