有條件地 hữu điều kiện địa Hán Việt: hữu điều kiện địa Tổng quan có điều kiện, tùy theo điều kiện Cấu tạo: 有 (hữu) + 條 (điều) + 件 (kiện) + 地 (địa)Hán Việthữu điều kiện địaCấu tạo有 + 條 + 件 + 地 · hữu + điều + kiện + địa nghĩa thành phần: hữu + điều + kiện + địa Nghĩa ViệtCihui có điều kiện, tùy theo điều kiện