有條有理地

yǒu tiáo yǒu lǐ de hữu điều hữu lí địa

Hán Việt: hữu điều hữu lí địa · Pinyin: yǒu tiáo yǒu lǐ de

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (điều) + (hữu) + (lí) + (địa)