有條有理的

hữu điều hữu lí đích

Hán Việt: hữu điều hữu lí đích

Tổng quan

set) /'wel'set/, chắc nịch (người)

Cấu tạo: (hữu) + (điều) + (hữu) + (lí) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui set) /'wel'set/, chắc nịch (người)