有条有理的

hữu điều hữu lí đích

Hán Việt: hữu điều hữu lí đích

Tổng quan

set) /'wel'set/, chắc nịch (người)

Cấu tạo: 有 (hữu) + 條 (điều) + 有 (hữu) + 理 (lí) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gọn gàng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi well-knit

Từ liên quan

Gần nghĩa

有条件投降 · 有条不紊 · 有条有理 · 有条件地 · 有条件的 · 有条理地 · 有条理的 · 有条痕的