有條理的 hữu điều lí đích Hán Việt: hữu điều lí đích Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 條 (điều) + 理 (lí) + 的 (đích)Hán Việthữu điều lí đíchCấu tạo有 + 條 + 理 + 的 · hữu + điều + lí + đích nghĩa thành phần: hữu + điều + lí + đích Nghĩa EngCihui businesslike