有条理的

hữu điều lí đích

Hán Việt: hữu điều lí đích

Tổng quan

trước sau như một với bản thân mình thẳng, thẳng, thẳng thắn, chân thật, ngay ngắn, đều, cuộc đua hào hứng, lời mách nước từ nguồn tin đáng tin cậy (đua ngựa), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) rượu uytky không pha, b

Cấu tạo: 有 (hữu) + 條 (điều) + 理 (lí) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghiêm túc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi businesslike

Eng

  • Cihui businesslike

Từ liên quan

Gần nghĩa

有条不紊 · 有条有理 · 有条件地 · 有条件的 · 有条理地 · 有条痕的 · 有条纹的 · 有条件