有條紋的

hữu điều văn đích

Hán Việt: hữu điều văn đích

Tổng quan

có vạch kẻ dọc, bị cồn cát chắn nghẽn có đường sọc, có vệt, có vỉa có vằn, có sọc, có đường khía có vằn, có sọc, có đường khía có sọc, có vằn

Cấu tạo: (hữu) + (điều) + (văn) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có vạch kẻ dọc, bị cồn cát chắn nghẽn có đường sọc, có vệt, có vỉa có vằn, có sọc, có đường khía có vằn, có sọc, có đường khía có sọc, có vằn