有來歷的 hữu lai lịch đích Hán Việt: hữu lai lịch đích Tổng quan nòi, thuộc nòi tốt Cấu tạo: 有 (hữu) + 來 (lai) + 歷 (lịch) + 的 (đích)Hán Việthữu lai lịch đíchCấu tạo有 + 來 + 歷 + 的 · hữu + lai + lịch + đích nghĩa thành phần: hữu + lai + lịch + đích Nghĩa ViệtCihui nòi, thuộc nòi tốt