有果必有因 hữu quả tất hữu nhân Hán Việt: hữu quả tất hữu nhân Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 果 (quả) + 必 (tất) + 有 (hữu) + 因 (nhân)Hán Việthữu quả tất hữu nhânCấu tạo有 + 果 + 必 + 有 + 因 · hữu + quả + tất + hữu + nhân nghĩa thành phần: hữu + quả + tất + hữu + nhân Nghĩa EngCihui 有果必有因 ǒuguǒ bì yǒuyīn f.e. Where there's smoke, there's fire.