有枝添葉
hữu chi thiêm diệp
Hán Việt: hữu chi thiêm diệp · Pinyin: yǒu zhī tiān yè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻叙述事情或转述别人的话,为了夸大,添上原来没有的内容。
- Tân Hoa Tự Điển 1.比喻说话多加增饰。
Eng
- Cihui 有枝添葉 ǒuzhītiānyè id. embellish (a story); deliberately embellish the facts