有柄生物 hữu bính sanh vật Hán Việt: hữu bính sanh vật Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 柄 (bính) + 生 (sanh) + 物 (vật)Hán Việthữu bính sanh vậtCấu tạo有 + 柄 + 生 + 物 · hữu + bính + sanh + vật nghĩa thành phần: hữu + bính + sanh + vật Nghĩa EngCihui radicantia