有某物被 hữu mỗ vật bị Hán Việt: hữu mỗ vật bị Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 某 (mỗ) + 物 (vật) + 被 (bị)Hán Việthữu mỗ vật bịCấu tạo有 + 某 + 物 + 被 · hữu + mỗ + vật + bị nghĩa thành phần: hữu + mỗ + vật + bị Nghĩa EngCihui have sth done