有欄杆的 hữu lan can đích Hán Việt: hữu lan can đích Tổng quan (có) xem parapet Cấu tạo: 有 (hữu) + 欄 (lan) + 杆 (can) + 的 (đích)Hán Việthữu lan can đíchCấu tạo有 + 欄 + 杆 + 的 · hữu + lan + can + đích nghĩa thành phần: hữu + lan + can + đích Nghĩa ViệtCihui (có) xem parapet