有根有據地 hữu căn hữu cứ địa Hán Việt: hữu căn hữu cứ địa Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 根 (căn) + 有 (hữu) + 據 (cứ) + 地 (địa)Hán Việthữu căn hữu cứ địaCấu tạo有 + 根 + 有 + 據 + 地 · hữu + căn + hữu + cứ + địa nghĩa thành phần: hữu + căn + hữu + cứ + địa Nghĩa EngCihui with chapter and verse