有格子的

hữu cách tử đích

Hán Việt: hữu cách tử đích

Tổng quan

có lưới sắt

Cấu tạo: 有 (hữu) + 格 (cách) + 子 (tử) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nướng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi grilled

Từ liên quan

Gần nghĩa

有格代名词 · 有格制 · 有格的 · 有格致