有格子的 hữu cách tử đích Hán Việt: hữu cách tử đích Tổng quan có lưới sắt Cấu tạo: 有 (hữu) + 格 (cách) + 子 (tử) + 的 (đích)Hán Việthữu cách tử đíchCấu tạo有 + 格 + 子 + 的 · hữu + cách + tử + đích nghĩa thành phần: hữu + cách + tử + đích Nghĩa ViệtCihui có lưới sắt