有案可查
hữu án khả tra
Hán Việt: hữu án khả tra · Pinyin: yǒu àn kě chá
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 留有紀錄檔可供查考。如:「這件事的原委,在相關單位有案可查。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 案:案卷,文书。指有证据可查。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓有文件可查考。形容证据确凿﹐无可否认。
- Tân Hoa Tự Điển 案案卷,文书。指有证据可查。
Eng
- Cihui 有案可查 ǒu àn kě chá v.p. be a matter of record; be on the record; can be checked against a file