有棘亞門 hữu cức á môn Hán Việt: hữu cức á môn Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 棘 (cức) + 亞 (á) + 門 (môn)Hán Việthữu cức á mônCấu tạo有 + 棘 + 亞 + 門 · hữu + cức + á + môn nghĩa thành phần: hữu + cức + á + môn Nghĩa EngCihui Echinozoa