有棱紋的

hữu lăng văn đích

Hán Việt: hữu lăng văn đích

Tổng quan

có những đường rạch

Cấu tạo: (hữu) + (lăng) + (văn) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có những đường rạch